ameba

[Mỹ]/ˈeɪmiːbə/
[Anh]/ˈeɪmˌbiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh vật đơn bào vi mô sống trong nước hoặc môi trường ẩm; amip (cũng được viết là ameba)

Cụm từ & Cách kết hợp

ameba culture

văn hóa ameba

ameba-like structure

cấu trúc giống như ameba

single-celled ameba

ameba đơn bào

ameba movement

sự di chuyển của ameba

study ameba behavior

nghiên cứu hành vi của ameba

ameba life cycle

chu kỳ sống của ameba

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay