amenabilities

[Mỹ]/əˈmɛnəbɪlɪtiz/
[Anh]/əˈmɛnəˌbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc sẵn sàng tuân thủ các yêu cầu hoặc đòi hỏi; sự tuân thủ.

Câu ví dụ

the company's amenabilities to change are crucial for its success in the rapidly evolving market.

Khả năng thích ứng với sự thay đổi của công ty là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty trên thị trường đang phát triển nhanh chóng.

her amenabilities to learning new skills make her a valuable asset to the team.

Khả năng học hỏi các kỹ năng mới của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản có giá trị đối với nhóm.

his amenabilities to feedback are what allow him to grow and improve.

Khả năng tiếp nhận phản hồi là điều cho phép anh ấy phát triển và cải thiện.

the team's amenabilities to collaboration fostered a positive and productive work environment.

Khả năng hợp tác của nhóm đã tạo ra một môi trường làm việc tích cực và năng suất.

understanding the client's amenabilities is essential for tailoring a solution that meets their needs.

Hiểu rõ khả năng của khách hàng là điều cần thiết để xây dựng một giải pháp đáp ứng nhu cầu của họ.

the company's amenabilities to technology adoption have allowed it to stay competitive in the industry.

Khả năng áp dụng công nghệ của công ty đã cho phép công ty duy trì tính cạnh tranh trong ngành.

their amenabilities to compromise helped them reach a mutually beneficial agreement.

Khả năng thỏa hiệp của họ đã giúp họ đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.

the project's success depends on the team's amenabilities to adapt to changing circumstances.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng thích ứng với những hoàn cảnh thay đổi của nhóm.

his willingness to listen and his amenabilities to feedback are key qualities for a leader.

Sự sẵn sàng lắng nghe và khả năng tiếp nhận phản hồi là những phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo.

the organization's amenabilities to diversity create a more inclusive and welcoming environment.

Khả năng chấp nhận sự đa dạng của tổ chức tạo ra một môi trường hòa nhập và thân thiện hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay