material pliability
độ dẻo của vật liệu
pliability of skin
độ dẻo của da
pliability in design
độ dẻo trong thiết kế
pliability of rules
độ dẻo của các quy tắc
pliability in materials
độ dẻo trong vật liệu
pliability of fabric
độ dẻo của vải
pliability of thought
độ dẻo của suy nghĩ
pliability in negotiation
độ dẻo trong đàm phán
pliability of policies
độ dẻo của các chính sách
pliability in leadership
độ dẻo trong lãnh đạo
pliability in materials is essential for flexible designs.
Tính dẻo của vật liệu là điều cần thiết cho các thiết kế linh hoạt.
the pliability of the rubber allows it to be molded into various shapes.
Tính dẻo của cao su cho phép nó được tạo thành nhiều hình dạng khác nhau.
her pliability in negotiations helped reach a favorable agreement.
Tính linh hoạt trong đàm phán của cô ấy đã giúp đạt được thỏa thuận có lợi.
the teacher appreciated the students' pliability in adapting to new methods.
Giáo viên đánh giá cao khả năng thích ứng với các phương pháp mới của học sinh.
pliability is a key characteristic of successful leadership.
Tính dẻo là một đặc điểm quan trọng của sự lãnh đạo thành công.
in yoga, pliability of the body enhances overall performance.
Trong yoga, tính dẻo của cơ thể nâng cao hiệu suất tổng thể.
the pliability of the fabric makes it perfect for activewear.
Tính dẻo của vải khiến nó trở nên hoàn hảo cho trang phục thể thao.
his pliability in the face of criticism showed his maturity.
Khả năng linh hoạt của anh ấy khi đối mặt với những lời chỉ trích cho thấy sự trưởng thành của anh ấy.
the architect valued pliability in her designs for better functionality.
Kiến trúc sư đánh giá cao tính dẻo trong thiết kế của cô ấy để có chức năng tốt hơn.
pliability allows a company to adapt to changing market conditions.
Tính dẻo cho phép một công ty thích ứng với những điều kiện thị trường thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay