amendatory

[Mỹ]/əˈmɛndətɔːri/
[Anh]/əˈmɛnˌdætəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phục vụ để sửa đổi hoặc chỉnh sửa; thực hiện thay đổi để cải thiện một cái gì đó; cải thiện hoặc sửa chữa; làm cho một cái gì đó tốt hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

amendatory clause

điều khoản bổ sung

amendatory legislation

luật bổ sung

an amendatory proposal

đề xuất bổ sung

amendatory action

hành động bổ sung

seek amendatory changes

tìm kiếm các thay đổi bổ sung

Câu ví dụ

the new law includes several amendatory clauses.

luật mới bao gồm một số điều khoản bổ sung.

the committee proposed amendatory changes to the constitution.

ủy ban đã đề xuất các thay đổi bổ sung cho hiến pháp.

he drafted amendatory legislation to address the issue.

anh ta đã soạn thảo luật bổ sung để giải quyết vấn đề.

these amendments are purely amendatory in nature.

những sửa đổi này hoàn toàn mang tính bổ sung.

the bill requires amendatory action by the legislature.

dự luật yêu cầu hành động bổ sung từ cơ quan lập pháp.

amendatory proposals were met with resistance from some members.

các đề xuất bổ sung đã gặp phải sự phản đối từ một số thành viên.

the court ruled that the amendatory clause was unconstitutional.

tòa án đã ra phán quyết rằng điều khoản bổ sung là bất hợp hiến.

he argued for amendatory changes to improve the system.

anh ta đã tranh luận ủng hộ các thay đổi bổ sung để cải thiện hệ thống.

the government is considering amendatory measures to stimulate the economy.

chính phủ đang xem xét các biện pháp bổ sung để kích thích nền kinh tế.

the contract contained an amendatory clause allowing for revisions.

hợp đồng có chứa một điều khoản bổ sung cho phép sửa đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay