modifying behavior
điều chỉnh hành vi
modifying data
điều chỉnh dữ liệu
modifying terms
điều chỉnh các điều khoản
modifying parameters
điều chỉnh các tham số
modifying settings
điều chỉnh cài đặt
modifying code
điều chỉnh mã
modifying structure
điều chỉnh cấu trúc
modifying content
điều chỉnh nội dung
modifying rules
điều chỉnh các quy tắc
modifying design
điều chỉnh thiết kế
she is modifying the document to include new information.
Cô ấy đang chỉnh sửa tài liệu để bổ sung thông tin mới.
the team is modifying the design based on user feedback.
Nhóm đang chỉnh sửa thiết kế dựa trên phản hồi của người dùng.
he is modifying his approach to improve results.
Anh ấy đang chỉnh sửa cách tiếp cận của mình để cải thiện kết quả.
they are modifying the software to enhance security features.
Họ đang chỉnh sửa phần mềm để tăng cường các tính năng bảo mật.
we are modifying our strategy to adapt to market changes.
Chúng tôi đang chỉnh sửa chiến lược của mình để thích ứng với những thay đổi của thị trường.
she is modifying her schedule to fit in more meetings.
Cô ấy đang chỉnh sửa lịch trình của mình để sắp xếp thêm các cuộc họp.
the artist is modifying the colors in the painting.
Nghệ sĩ đang chỉnh sửa màu sắc trong bức tranh.
he is modifying his diet for better health.
Anh ấy đang chỉnh sửa chế độ ăn uống của mình để có sức khỏe tốt hơn.
the engineer is modifying the prototype for testing.
Kỹ sư đang chỉnh sửa nguyên mẫu để thử nghiệm.
we are modifying the project timeline to meet deadlines.
Chúng tôi đang chỉnh sửa thời gian biểu của dự án để đáp ứng thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay