amenia

[Mỹ]/əˈmiːniə/
[Anh]/əˈminiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng y tế thiếu kinh nguyệt; vô kinh.
Các dạng của từ
số nhiềuamenias

Cụm từ & Cách kết hợp

amenia patient

Bệnh nhân thiếu máu

amenia symptoms

Dấu hiệu của thiếu máu

amenia treatment

Điều trị thiếu máu

severe amenia

Thiếu máu nặng

amenia diagnosis

Chẩn đoán thiếu máu

amenia cure

Khắc phục thiếu máu

amenia risk

Rủi ro thiếu máu

amenia causes

Nguyên nhân gây thiếu máu

amenia types

Các loại thiếu máu

amenia signs

Dấu hiệu thiếu máu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay