amenias

[Mỹ]/ˌeɪˈmiːnɪəz/
[Anh]/ˌeɪˈmiːnɪəz/

Dịch

n. Plural của amenia; sự vắng mặt hoặc tình trạng ngừng kinh nguyệt bất thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

amenias study

nghiên cứu của amenias

amenias report

báo cáo của amenias

the amenias

các amenias

amenias findings

những phát hiện của amenias

amenias case

trường hợp của amenias

amenias research

nghiên cứu của amenias

amenias theory

lý thuyết của amenias

amenias analysis

phân tích của amenias

amenias data

dữ liệu của amenias

amenias document

tài liệu của amenias

Câu ví dụ

amenias works at the local library.

Amenias làm việc tại thư viện địa phương.

amenias enjoys reading historical novels.

Amenias thích đọc tiểu thuyết lịch sử.

my friend amenias cooks delicious pasta.

Bạn tôi, Amenias, nấu món mì Ý rất ngon.

amenias travels to bali every summer.

Amenias đi du lịch Bali mỗi mùa hè.

amenias studies indonesian language.

Amenias học tiếng Indonesia.

the children love amenias's storytelling.

Trẻ em rất thích kể chuyện của Amenias.

amenias teaches mathematics at school.

Amenias dạy toán ở trường.

we met amenias at the conference.

Chúng tôi gặp Amenias tại hội nghị.

amenias prefers tea over coffee.

Amenias thích trà hơn cà phê.

amenias volunteers at the community center.

Amenias làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng.

amenias painted a beautiful landscape.

Amenias đã vẽ một phong cảnh đẹp.

our neighbor amenias is very friendly.

Người hàng xóm của chúng tôi, Amenias, rất thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay