ament

[Mỹ]/ˈeɪm.ənt/
[Anh]/ˈeɪm.ənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cụm hoa nhỏ, đặc biệt là một cụm hoa có hình dạng rủ xuống hoặc treo lủng lẳng; một loại chùm hoa; một người được coi là có khuyết tật trí tuệ
Word Forms
số nhiềuaments

Cụm từ & Cách kết hợp

voice of ament

giọng nói của ament

a public ament

một ament công cộng

Câu ví dụ

the new law is an ament to existing regulations.

luật mới là một sửa đổi đối với các quy định hiện hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay