amiablest

[Mỹ]/əˈmiːəblɪst/
[Anh]/əˈmiːəbləst/

Dịch

adj.thân thiện và dễ chịu nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

an amiablest demeanor

một phong thái thân thiện nhất

his amiablest smile

nụ cười thân thiện nhất của anh ấy

an amiablest host

một chủ nhà thân thiện nhất

her amiablest qualities

những phẩm chất thân thiện nhất của cô ấy

an amiablest disposition

một tính cách thân thiện nhất

Câu ví dụ

the host was the most amiablest person we had ever met.

chủ nhà là người dễ mến nhất mà chúng tôi từng gặp.

she has an amiablest personality, always willing to help others.

cô ấy có tính cách dễ mến, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

his amiablest demeanor put everyone at ease.

dáng vẻ dễ mến của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

the team's amiablest spirit was contagious.

tinh thần dễ mến của đội đã lan tỏa.

their amiablest nature made them great friends.

tính cách dễ mến của họ khiến họ trở thành những người bạn tuyệt vời.

she had an amiablest smile that could brighten anyone's day.

cô ấy có nụ cười dễ mến có thể làm sáng bừng cả ngày của bất kỳ ai.

the amiablest customer service representative i've ever encountered.

nhân viên hỗ trợ khách hàng dễ mến nhất mà tôi từng gặp.

he greeted everyone with an amiablest warmth.

anh ấy chào đón mọi người bằng sự ấm áp dễ mến.

their amiablest attitude made the trip enjoyable.

thái độ dễ mến của họ đã làm cho chuyến đi trở nên thú vị.

the amiablest environment fostered creativity and collaboration.

môi trường dễ mến đã thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay