amide

[Mỹ]/ˈeɪmaɪd/
[Anh]/ˈæmˌaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi một nhóm carbonyl (C=O) liên kết với một nguyên tử nitơ, thường được tạo ra từ phản ứng của một axit cacboxylic với một amin.

Cụm từ & Cách kết hợp

amide bond

liên kết amide

amide group

nhóm amide

primary amide

amide bậc một

secondary amide

amide bậc hai

tertiary amide

amide bậc ba

amide synthesis

nguyên hợp amide

amide functional group

nhóm chức amide

amide hydrolysis

thuỷ phân amide

amide derivatives

dẫn xuất amide

Câu ví dụ

the amide group is essential for protein structure.

nhóm amide rất quan trọng đối với cấu trúc protein.

many pharmaceuticals contain amide functional groups.

nhiều loại thuốc có chứa các nhóm chức amide.

amides are commonly used in organic synthesis.

amide thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.

the amide bond is a key linkage in peptides.

liên kết amide là một liên kết quan trọng trong peptide.

amides can be synthesized from carboxylic acids and amines.

amide có thể được tổng hợp từ axit carboxylic và amin.

the amide nitrogen is often involved in hydrogen bonding.

nitơ amide thường liên quan đến liên kết hydro.

amide derivatives have diverse applications in materials science.

các dẫn xuất amide có nhiều ứng dụng trong khoa học vật liệu.

the physical properties of amides vary depending on their structure.

các tính chất vật lý của amide khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc của chúng.

amide polymers are used in various industrial processes.

các polyme amide được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau.

understanding amide chemistry is crucial for drug development.

hiểu biết về hóa học amide rất quan trọng đối với sự phát triển thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay