amidships

[Mỹ]/ə'mɪdʃɪps/
[Anh]/ə'mɪdʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. ở phần giữa của một con tàu, tại trung tâm của một con tàu.

Cụm từ & Cách kết hợp

amidships position

vị trí giữa tàu

Câu ví dụ

Vessel aground forward/amidships/aft/full length.

Tàu bị mắc cạn phía trước/giữa thân/phía sau/dài toàn bộ.

Draf t,.。metres (port side/starboard side) forward/aft/amidships.

Mực nước, . . mét (bên mạn trái/bên mạn phải) phía trước/phía sau/giữa tàu.

The crew gathered amidships for a safety briefing.

Phi hành đoàn đã tập hợp giữa tàu để nghe báo cáo an toàn.

The cargo was stowed amidships to ensure stability.

Hàng hóa được xếp giữa tàu để đảm bảo sự ổn định.

The ship was hit amidships by a large wave.

Tàu bị đánh trúng giữa tàu bởi một đợt sóng lớn.

The passengers enjoyed the view from amidships.

Hành khách tận hưởng khung cảnh từ giữa tàu.

The yacht's main cabin is located amidships.

Buồng chính của du thuyền nằm giữa tàu.

The damage was concentrated amidships.

Thiệt hại tập trung ở giữa tàu.

The dining area is amidships on the cruise ship.

Khu vực ăn uống nằm giữa tàu trên du thuyền.

The ship's engine room is situated amidships.

Phòng động cơ của tàu nằm ở giữa tàu.

The lifeboats are stored amidships for quick access.

Các xuồng cứu sinh được cất giữ ở giữa tàu để tiếp cận nhanh chóng.

The crew members worked together to repair the damage amidships.

Các thành viên phi hành đoàn đã làm việc cùng nhau để sửa chữa thiệt hại ở giữa tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay