amination

[Mỹ]/[əˈmɪneɪʃ(ə)n]/
[Anh]/[əˈmɪnˌeɪʃ(ə)n]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình thêm nhóm amin; phản ứng hóa học liên quan đến việc thêm nhóm amin; việc thêm nhóm amin vào một phân tử; hợp chất chứa nhóm amin.

Cụm từ & Cách kết hợp

amination process

quy trình amination

amination reaction

phản ứng amination

amination study

nghiên cứu amination

amination rate

tốc độ amination

amination catalyst

chất xúc tác amination

amination byproducts

sản phẩm phụ của amination

amination step

giai đoạn amination

amination conditions

điều kiện amination

amination mechanism

cơ chế amination

amination analysis

phân tích amination

Câu ví dụ

the process of amination involves adding an amine group to a molecule.

Quy trình amin hóa bao gồm việc thêm một nhóm amin vào một phân tử.

reductive amination is a common method for synthesizing amines.

Amin hóa khử là phương pháp phổ biến để tổng hợp amin.

we studied the kinetics of the amination reaction in detail.

Chúng tôi đã nghiên cứu chi tiết động học của phản ứng amin hóa.

the catalyst significantly improved the yield of the amination.

Chất xúc tác đã cải thiện đáng kể năng suất của quá trình amin hóa.

direct amination of benzene is a challenging but valuable process.

Amin hóa trực tiếp của benzen là một quy trình thách thức nhưng có giá trị.

the researchers focused on optimizing the amination conditions.

Các nhà nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện amin hóa.

copper-catalyzed amination is widely used in organic synthesis.

Amin hóa xúc tác bằng đồng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ.

we observed side reactions during the amination process.

Chúng tôi đã quan sát các phản ứng phụ trong quá trình amin hóa.

the amination product was purified using column chromatography.

Sản phẩm amin hóa được tinh chế bằng sắc ký cột.

the scope of the amination reaction was quite broad.

Phạm vi của phản ứng amin hóa khá rộng.

electrophilic amination is a useful tool in synthetic chemistry.

Amin hóa điện tử là một công cụ hữu ích trong hóa học tổng hợp.

the amination reaction required anhydrous conditions.

Phản ứng amin hóa yêu cầu điều kiện không có nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay