ammine

[Mỹ]/ˈæmɪn/
[Anh]/ˈæmɪn/

Dịch

n. Một hợp chất phối hợp chứa một ligand amine liên kết với một ion kim loại.
Word Forms
số nhiềuammines

Cụm từ & Cách kết hợp

ammine ligand

ligand ammin

ammine complex

phức chất ammin

ammine salt

muối ammin

amine and ammine

amine và ammin

ammine substitution reaction

phản ứng thế amin

ammine coordination chemistry

hóa học phối hợp ammin

Câu ví dụ

ammines are often used in coordination chemistry.

Các amin thường được sử dụng trong hóa học phối hợp.

the ammine complex has unique properties.

Phức chất ammine có những đặc tính độc đáo.

ammines can be synthesized through various methods.

Các amin có thể được tổng hợp thông qua nhiều phương pháp khác nhau.

researchers are studying the biological activity of ammines.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về hoạt tính sinh học của các amin.

ammines play a role in many pharmaceutical compounds.

Các amin đóng vai trò trong nhiều hợp chất dược phẩm.

the nitrogen atom in an ammine is basic.

Nguyên tử nitơ trong một amin là bazơ.

ammines can form strong bonds with metal ions.

Các amin có thể tạo thành các liên kết mạnh với các ion kim loại.

some ammines are used as catalysts in chemical reactions.

Một số amin được sử dụng như chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.

the study of ammines is important for understanding coordination chemistry.

Nghiên cứu về các amin rất quan trọng để hiểu về hóa học phối hợp.

ammines have diverse applications in various fields.

Các amin có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay