ammobium

[Mỹ]/əˈməʊbiəm/
[Anh]/əˈmoʊbiəm/

Dịch

n.Chi cây thân thảo lâu năm trong họ Cúc (Asteraceae) có nguồn gốc Úc, được trồng vì những bông hoa giấy màu bạc.
n. (pl.)dạng số nhiều của ammobium, chỉ các loài cây thuộc chi này
Các dạng của từ
số nhiềuammobiums

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay