ammoniate a solution
tẩm amoni một dung dịch
ammoniate the compound
tẩm amoni hợp chất
ammoniate wastewater
tẩm amoni nước thải
ammoniate organic matter
tẩm amoni chất hữu cơ
ammoniate the nitrogen
tẩm amoni nitơ
ammoniate fertilizer production
tẩm amoni sản xuất phân bón
ammoniate the soil
tẩm amoni đất
ammoniating agent
chất tẩm amoni
the air began to ammoniate with the smell of burning tires.
không khí bắt đầu nhiễm mùi khét lẹt của lốp xe đang cháy.
excessive use of fertilizers can ammoniate the soil.
sử dụng quá nhiều phân bón có thể làm nhiễm amoni cho đất.
the ammoniate levels in the water were dangerously high.
mức độ nhiễm amoni trong nước rất nguy hiểm.
ammoniate a solution
tẩm amoni một dung dịch
ammoniate the compound
tẩm amoni hợp chất
ammoniate wastewater
tẩm amoni nước thải
ammoniate organic matter
tẩm amoni chất hữu cơ
ammoniate the nitrogen
tẩm amoni nitơ
ammoniate fertilizer production
tẩm amoni sản xuất phân bón
ammoniate the soil
tẩm amoni đất
ammoniating agent
chất tẩm amoni
the air began to ammoniate with the smell of burning tires.
không khí bắt đầu nhiễm mùi khét lẹt của lốp xe đang cháy.
excessive use of fertilizers can ammoniate the soil.
sử dụng quá nhiều phân bón có thể làm nhiễm amoni cho đất.
the ammoniate levels in the water were dangerously high.
mức độ nhiễm amoni trong nước rất nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay