amnesias

[Mỹ]/æmˈniːziə/
[Anh]/æmˈniːʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mất trí nhớ, thiếu hụt trí nhớ

Cụm từ & Cách kết hợp

retrograde amnesia

mất trí nhớ hồi quy

Câu ví dụ

Amnesia mercifully obliterated his memory of the accident.

Bệnh mất trí nhớ đã xóa bỏ một cách may mắn ký ức về vụ tai nạn của anh ấy.

Is transient global amnesia a risk factor for amnestic mild cognitive impairment?

Liệu chứng mất trí nhớ toàn cầu tạm thời có phải là yếu tố nguy cơ gây suy giảm nhận thức nhẹ theo kiểu mất trí nhớ không?

It is sad that many people have got amnesia when they come out from disasters.

Thật đáng buồn khi nhiều người mắc chứng mất trí nhớ sau các thảm họa.

nocturnal seminal and amnesia;feverish palms and soles;orolingual sore;reddish tongue with little fur;thin and rapid pulse.

nocturnal seminal và amnesia; lòng bàn tay và bàn chân nóng sốt; loét miệng và lưỡi; lưỡi đỏ với ít lông; mạch máu mỏng và nhanh.

ARTICHOKE operations involved detailed, systematic creation of specific amnesia barriers, new identities and hypnotically implanted codes and triggers.

Các hoạt động ARTICHOKE liên quan đến việc tạo ra một cách chi tiết và có hệ thống các rào cản mất trí nhớ cụ thể, các danh tính mới và các mã và kích hoạt được cấy ghép bằng cách thôi miên.

He suffered from amnesia after the accident.

Anh ấy bị mất trí nhớ sau vụ tai nạn.

The patient's amnesia prevented him from remembering his own name.

Chứng mất trí nhớ của bệnh nhân khiến anh ấy không thể nhớ tên mình.

Amnesia can be caused by head injuries or trauma.

Mất trí nhớ có thể do chấn thương đầu hoặc chấn thương gây ra.

She experienced temporary amnesia after the surgery.

Cô ấy bị mất trí nhớ tạm thời sau phẫu thuật.

The movie character woke up with amnesia and couldn't remember anything about his past.

Nhân vật trong phim tỉnh dậy với chứng mất trí nhớ và không thể nhớ lại bất cứ điều gì về quá khứ của mình.

The detective had to solve the case despite the victim's amnesia.

Thám tử phải giải quyết vụ án bất chấp chứng mất trí nhớ của nạn nhân.

Amnesia is often portrayed in movies and TV shows for dramatic effect.

Mất trí nhớ thường được thể hiện trong phim và chương trình truyền hình để tạo hiệu ứng kịch tính.

The therapist used various techniques to help the patient recover from amnesia.

Nhà trị liệu đã sử dụng nhiều kỹ thuật để giúp bệnh nhân phục hồi sau chứng mất trí nhớ.

The singer's amnesia affected his ability to recall lyrics during performances.

Chứng mất trí nhớ của ca sĩ đã ảnh hưởng đến khả năng nhớ lời bài hát trong các buổi biểu diễn.

Amnesia can be temporary or permanent depending on the underlying cause.

Mất trí nhớ có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay