amnionic fluid
chất dịch ối
amnionic sac
túi ối
amnionically sealed
được niêm phong amniotic
amnionic membrane
màng ối
amnionic cavity
khoang ối
amnionic anoxia
thiếu oxy ối
amnionic infection
nhiễm trùng ối
amnionic rupture
vỡ ối
the amniotic sac protected the fetus during pregnancy.
Đối với thai nhi, màng ối giúp bảo vệ trong thời gian mang thai.
amniotic fluid cushions the developing baby.
Chất dịch ối giúp làm giảm chấn thương cho thai nhi đang phát triển.
doctors assessed the amniotic fluid volume during the ultrasound.
Bác sĩ đã đánh giá thể tích dịch ối trong quá trình siêu âm.
amniotic fluid embolism is a rare but serious complication.
Viêm dịch ối là một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm.
the amniotic membrane can be used in tissue repair.
Màng ối có thể được sử dụng trong việc sửa chữa mô.
measuring amniotic fluid index is a standard prenatal practice.
Đo chỉ số dịch ối là một thủ tục chuẩn trong thai kỳ.
polyhydramnios occurs when there is excessive amniotic fluid.
Đa ối xảy ra khi có lượng dịch ối quá nhiều.
oligohydramnios is a condition of insufficient amniotic fluid.
Ít ối là tình trạng lượng dịch ối không đủ.
the amniotic sac ruptures during labor in most cases.
Trong hầu hết các trường hợp, túi ối sẽ vỡ trong quá trình chuyển dạ.
amniotic fluid analysis can help diagnose fetal infections.
Phân tích dịch ối có thể giúp chẩn đoán nhiễm trùng ở thai nhi.
the presence of meconium in amniotic fluid can indicate fetal distress.
Sự hiện diện của phân su trong dịch ối có thể cho thấy tình trạng suy thai.
amnionic fluid
chất dịch ối
amnionic sac
túi ối
amnionically sealed
được niêm phong amniotic
amnionic membrane
màng ối
amnionic cavity
khoang ối
amnionic anoxia
thiếu oxy ối
amnionic infection
nhiễm trùng ối
amnionic rupture
vỡ ối
the amniotic sac protected the fetus during pregnancy.
Đối với thai nhi, màng ối giúp bảo vệ trong thời gian mang thai.
amniotic fluid cushions the developing baby.
Chất dịch ối giúp làm giảm chấn thương cho thai nhi đang phát triển.
doctors assessed the amniotic fluid volume during the ultrasound.
Bác sĩ đã đánh giá thể tích dịch ối trong quá trình siêu âm.
amniotic fluid embolism is a rare but serious complication.
Viêm dịch ối là một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm.
the amniotic membrane can be used in tissue repair.
Màng ối có thể được sử dụng trong việc sửa chữa mô.
measuring amniotic fluid index is a standard prenatal practice.
Đo chỉ số dịch ối là một thủ tục chuẩn trong thai kỳ.
polyhydramnios occurs when there is excessive amniotic fluid.
Đa ối xảy ra khi có lượng dịch ối quá nhiều.
oligohydramnios is a condition of insufficient amniotic fluid.
Ít ối là tình trạng lượng dịch ối không đủ.
the amniotic sac ruptures during labor in most cases.
Trong hầu hết các trường hợp, túi ối sẽ vỡ trong quá trình chuyển dạ.
amniotic fluid analysis can help diagnose fetal infections.
Phân tích dịch ối có thể giúp chẩn đoán nhiễm trùng ở thai nhi.
the presence of meconium in amniotic fluid can indicate fetal distress.
Sự hiện diện của phân su trong dịch ối có thể cho thấy tình trạng suy thai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay