amo

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thích hoặc yêu
n. Tiếng Latinh cho "Tôi yêu"
Word Forms
số nhiềuamos

Câu ví dụ

she amo her family deeply.

Cô ấy rất yêu gia đình.

they amo spending time together.

Họ rất thích dành thời gian bên nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay