amoebas

[Mỹ]/ˈæmoʊbəs/
[Anh]/uh-ˈmō-bəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sinh vật đơn bào di chuyển và ăn bằng cách mở rộng tế bào chất của chúng thành các phần nhô ra tạm thời gọi là giả chân.

Cụm từ & Cách kết hợp

single-celled amoebas

amoeba đơn bào

study of amoebas

nghiên cứu về amoeba

amoebas causing disease

amoeba gây bệnh

Câu ví dụ

amoebas are single-celled organisms.

amoeba là những sinh vật đơn bào.

scientists study amoebas to understand cellular processes.

các nhà khoa học nghiên cứu về amoeba để hiểu các quá trình tế bào.

amoebas move and feed using pseudopods.

amoeba di chuyển và ăn bằng cách sử dụng giả chi.

some amoebas can form protective cysts.

một số amoeba có thể tạo ra các nang bảo vệ.

amoebas are found in various aquatic environments.

amoeba được tìm thấy trong nhiều môi trường nước.

the amoeba engulfs its prey with its pseudopods.

amoeba nuốt chửng con mồi bằng các giả chi của nó.

amoebas reproduce asexually through binary fission.

Amip sinh sản vô tính thông qua phân đôi.

certain amoebas can cause disease in humans.

một số amoeba nhất định có thể gây bệnh cho người.

amoebic dysentery is a serious illness caused by amoebas.

bệnh kiết lỵ ameb có thể gây ra một bệnh nghiêm trọng do amoeba gây ra.

researchers continue to study the fascinating world of amoebas.

các nhà nghiên cứu tiếp tục nghiên cứu thế giới đầy thú vị của amoeba.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay