amorists

[Mỹ]/ˈæm.ərɪst/
[Anh]/uh-MOR-ist/

Dịch

n.Một người dành tình yêu và đam mê cho tình yêu và lãng mạn.; Một nhà văn viết tiểu thuyết lãng mạn, đặc biệt là tiểu thuyết.; Một người quá mức quan tâm đến tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

a confirmed amorist

một người yêu mến tình ái đã được xác nhận

an ardent amorist

một người yêu mến tình ái nhiệt tình

a hopeless amorist

một người yêu mến tình ái vô vọng

a romantic amorist

một người yêu mến tình ái lãng mạn

Câu ví dụ

the poet was an amorist at heart.

nhà thơ là một người trộm trai ở trong tim.

he was known as a passionate amorist in his circle.

anh ta được biết đến như một người trộm trai đam mê trong vòng tròn của anh ta.

her novels explored the complexities of love through an amorist lens.

các tiểu thuyết của cô ấy khám phá những phức tạp của tình yêu thông qua lăng kính của một người trộm trai.

the amorist’s words were filled with romantic longing.

những lời của người trộm trai tràn ngập khao khát lãng mạn.

he was a true amorist, dedicating his life to the pursuit of love.

anh ta thực sự là một người trộm trai, dành cả cuộc đời để theo đuổi tình yêu.

she saw herself as an amorist, always seeking deep connections with others.

cô ấy tự nhận mình là một người trộm trai, luôn tìm kiếm những kết nối sâu sắc với người khác.

their love story was a testament to the power of an amorist’s heart.

câu chuyện tình yêu của họ là minh chứng cho sức mạnh của trái tim người trộm trai.

the artist captured the essence of love through an amorist perspective.

nghệ sĩ đã nắm bắt bản chất của tình yêu thông qua quan điểm của một người trộm trai.

he was a hopeless amorist, forever searching for his soulmate.

anh ta là một người trộm trai vô vọng, mãi mãi tìm kiếm người bạn tâm giao của mình.

her writings revealed her true nature as an amorist, yearning for love and connection.

các bài viết của cô ấy tiết lộ bản chất thật sự của cô ấy như một người trộm trai, khao khát tình yêu và sự kết nối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay