the film explored the sudden amorousnesses that develop between strangers during travel.
Bộ phim khám phá những sự say đắm bất ngờ nảy sinh giữa những người xa lạ trong chuyến đi.
she wrote about the fleeting amorousnesses of her youth with great nostalgia.
Cô ấy viết về những sự say đắm thoáng qua của tuổi trẻ với sự hoài niệm sâu sắc.
his poetry is celebrated for its tender depictions of springtime amorousnesses.
Thơ của ông được ca ngợi vì những hình ảnh chân thực và dịu dàng về những sự say đắm mùa xuân.
the novel satirizes the frivolous amorousnesses of the aristocracy.
Cuốn tiểu thuyết châm biếm những sự say đắm phù phiếm của giới quý tộc.
psychologists analyzed the impulsive amorousnesses often triggered by adrenaline.
Các nhà tâm lý học đã phân tích những sự say đắm bốc đồng thường được kích hoạt bởi adrenaline.
despite his age, the old man recalled his past amorousnesses with a smile.
Mặc dù tuổi tác của mình, người đàn ông già vẫn nhớ lại những sự say đắm trong quá khứ với một nụ cười.
the play comically portrays the confused amorousnesses of teenage life.
Vở kịch miêu tả một cách hài hước những sự say đắm bối rối của cuộc sống tuổi thiếu niên.
historians study the secret amorousnesses concealed within the royal diaries.
Các nhà sử học nghiên cứu những sự say đắm bí mật được che giấu trong nhật ký hoàng gia.
the music perfectly captures the bittersweet nature of summer amorousnesses.
Ngân nhạc hoàn toàn nắm bắt được bản chất ngọt ngào và đắng chát của những sự say đắm mùa hè.
she grew tired of his fleeting amorousnesses and desired a stable commitment.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi với những sự say đắm thoáng qua của anh ấy và khao khát một mối cam kết ổn định.
the painter's brush revealed the hidden amorousnesses within the crowded ballroom.
Cọ vẽ của họa sĩ đã tiết lộ những sự say đắm ẩn giấu trong đại sảnh khiêu vũ đông đúc.
the film explored the sudden amorousnesses that develop between strangers during travel.
Bộ phim khám phá những sự say đắm bất ngờ nảy sinh giữa những người xa lạ trong chuyến đi.
she wrote about the fleeting amorousnesses of her youth with great nostalgia.
Cô ấy viết về những sự say đắm thoáng qua của tuổi trẻ với sự hoài niệm sâu sắc.
his poetry is celebrated for its tender depictions of springtime amorousnesses.
Thơ của ông được ca ngợi vì những hình ảnh chân thực và dịu dàng về những sự say đắm mùa xuân.
the novel satirizes the frivolous amorousnesses of the aristocracy.
Cuốn tiểu thuyết châm biếm những sự say đắm phù phiếm của giới quý tộc.
psychologists analyzed the impulsive amorousnesses often triggered by adrenaline.
Các nhà tâm lý học đã phân tích những sự say đắm bốc đồng thường được kích hoạt bởi adrenaline.
despite his age, the old man recalled his past amorousnesses with a smile.
Mặc dù tuổi tác của mình, người đàn ông già vẫn nhớ lại những sự say đắm trong quá khứ với một nụ cười.
the play comically portrays the confused amorousnesses of teenage life.
Vở kịch miêu tả một cách hài hước những sự say đắm bối rối của cuộc sống tuổi thiếu niên.
historians study the secret amorousnesses concealed within the royal diaries.
Các nhà sử học nghiên cứu những sự say đắm bí mật được che giấu trong nhật ký hoàng gia.
the music perfectly captures the bittersweet nature of summer amorousnesses.
Ngân nhạc hoàn toàn nắm bắt được bản chất ngọt ngào và đắng chát của những sự say đắm mùa hè.
she grew tired of his fleeting amorousnesses and desired a stable commitment.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi với những sự say đắm thoáng qua của anh ấy và khao khát một mối cam kết ổn định.
the painter's brush revealed the hidden amorousnesses within the crowded ballroom.
Cọ vẽ của họa sĩ đã tiết lộ những sự say đắm ẩn giấu trong đại sảnh khiêu vũ đông đúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay