amphigony

[Mỹ]/ˈæmfɪɡəni/
[Anh]/am-fi-ˈgō-nee/

Dịch

n. Amphigony là một loại sinh sản hữu tính liên quan đến hai giới tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

amphigony in rhetoric

ngụy biện trong hùng biện

Câu ví dụ

the amphigony of their arguments made it impossible to reach a consensus.

sự lung lay trong lập luận của họ khiến việc đạt được sự đồng thuận là bất khả thi.

his political views were marked by an amphigony, oscillating between liberalism and conservatism.

quan điểm chính trị của anh ta bị đánh dấu bởi sự lung lay, dao động giữa chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa bảo thủ.

the novel explored the amphigony of human nature, showcasing both its beauty and its ugliness.

tiểu thuyết khám phá sự lung lay của bản chất con người, cho thấy cả vẻ đẹp và sự xấu xa của nó.

her speech was full of amphigony, contradicting herself on several key points.

bài phát biểu của cô tràn ngập sự lung lay, mâu thuẫn với chính mình trên nhiều điểm quan trọng.

the artist's work displayed a deliberate amphigony, challenging viewers to confront conflicting perspectives.

tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện sự lung lay có chủ ý, thách thức người xem đối mặt với những quan điểm mâu thuẫn.

the debate on the issue was marked by an amphigony of opinions, with no clear consensus emerging.

cuộc tranh luận về vấn đề này bị đánh dấu bởi sự lung lay của ý kiến, không có sự đồng thuận rõ ràng nào xuất hiện.

his decision-making process often reflected an amphigony, leading to inconsistent and unpredictable outcomes.

quy trình ra quyết định của anh ấy thường phản ánh sự lung lay, dẫn đến những kết quả không nhất quán và khó đoán.

the poem captured the amphigony of love, portraying both its passionate highs and devastating lows.

đoạn thơ nắm bắt sự lung lay của tình yêu, mô tả cả những khoảnh khắc cao trào đam mê và những vực sâu tuyệt vọng.

the film used an amphigony of light and shadow to create a sense of unease and tension.

phim sử dụng sự lung lay của ánh sáng và bóng tối để tạo ra cảm giác khó chịu và căng thẳng.

her character's internal struggle was depicted through an amphigony of emotions, showcasing her inner turmoil.

cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật cô ấy được thể hiện thông qua sự lung lay của cảm xúc, cho thấy sự bão rối bên trong của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay