amphionic

[Mỹ]/æmˈfaɪənɪk/
[Anh]/æmˈfaɪənɪk/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chứa amphion; zwitterionic

Cụm từ & Cách kết hợp

amphionic melody

melodi amphionic

amphionically

một cách amphionic

amphionic harmony

hòa âm amphionic

most amphionic

amphionic nhất

not amphionic

không amphionic

amphionic refrain

điệp khúc amphionic

more amphionic

amphionic hơn

amphionic strain

dòng amphionic

amphionic poetry

thơ amphionic

amphionic verse

thể thơ amphionic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay