amphipod

[Mỹ]/ˈæmfɪpɒd/
[Anh]/ˈæmfəˌpɑːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các loài giáp xác nhỏ với hai cặp râu và bảy cặp chân, thường được tìm thấy trong môi trường nước.
Word Forms
số nhiềuamphipods

Cụm từ & Cách kết hợp

amphipod population

dân số giáp xác

study of amphipods

nghiên cứu về giáp xác

amphipod behavior

hành vi của giáp xác

marine amphipods

giáp xác biển

amphipod diversity

đa dạng sinh học của giáp xác

amphipod ecology

sinh thái học của giáp xác

amphipod distribution

phân bố của giáp xác

freshwater amphipods

giáp xác nước ngọt

amphipod identification

nhận dạng giáp xác

amphipod evolution

sự tiến hóa của giáp xác

Câu ví dụ

the researcher studied the amphipod's behavior in its natural habitat.

Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài giáp xác chấu trong môi trường sống tự nhiên của nó.

amphipods are small crustaceans that live in both freshwater and saltwater.

Giáp xác chấu là những động vật giáp xác nhỏ sống cả ở nước ngọt và nước mặn.

the amphipod's segmented body allows for flexibility and movement.

Cơ thể phân đốt của loài giáp xác chấu cho phép sự linh hoạt và chuyển động.

amphipods play an important role in aquatic ecosystems as scavengers.

Giáp xác chấu đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước với vai trò là những kẻ ăn xác.

scientists use amphipods to study the effects of pollution on marine life.

Các nhà khoa học sử dụng giáp xác chấu để nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với sinh vật biển.

the amphipod's antennae are sensitive to changes in water currents.

Râu của loài giáp xác chấu nhạy cảm với những thay đổi trong dòng chảy của nước.

amphipods have evolved various adaptations for survival in different environments.

Giáp xác chấu đã tiến hóa nhiều sự thích nghi khác nhau để tồn tại trong các môi trường khác nhau.

the amphipod's exoskeleton provides protection from predators.

Bộ xương ngoài của loài giáp xác chấu cung cấp sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi.

amphipods are often found in large numbers, forming dense populations.

Giáp xác chấu thường được tìm thấy với số lượng lớn, tạo thành các quần thể dày đặc.

the amphipod's feeding habits vary depending on its species and habitat.

Thói quen ăn uống của loài giáp xác chấu khác nhau tùy thuộc vào loài và môi trường sống của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay