the artist's work was full of amplenesses, giving a sense of spaciousness and freedom.
công việc của họa sĩ tràn ngập sự rộng lớn, mang lại cảm giác rộng rãi và tự do.
she appreciated the amplenesses of nature, finding solace in its vastness.
Cô ấy đánh giá cao sự rộng lớn của thiên nhiên, tìm thấy sự an ủi trong sự bao la của nó.
his writing style lacked amplenesses, feeling cramped and repetitive.
Phong cách viết của anh ấy thiếu sự rộng lớn, cảm thấy chật chội và lặp đi lặp lại.
the room's design maximized the amplenesses of the space, making it feel airy and bright.
Thiết kế căn phòng tối đa hóa sự rộng lớn của không gian, khiến nó trở nên thoáng đãng và sáng sủa.
despite his success, he never lost sight of the amplenesses of life beyond material wealth.
Bất chấp thành công của anh ấy, anh ấy không bao giờ đánh mất tầm nhìn về sự rộng lớn của cuộc sống vượt ra ngoài sự giàu có về vật chất.
the open fields offered a sense of amplenesses, inviting exploration and discovery.
Những cánh đồng rộng mở mang lại cảm giác rộng lớn, mời gọi khám phá và khám phá.
her voice lacked the amplenesses to convey the full range of emotions in the song.
Giọng hát của cô ấy thiếu sự rộng lớn để truyền tải trọn vẹn những cảm xúc trong bài hát.
the spacious garden provided a welcome sense of amplenesses after the bustle of the city.
Khu vườn rộng rãi mang lại một cảm giác rộng lớn chào đón sau sự hối hả của thành phố.
he yearned for the amplenesses of freedom, to escape the confines of his daily routine.
Anh ta khao khát sự rộng lớn của tự do, để thoát khỏi những giới hạn của thói quen hàng ngày của mình.
the painting captured the amplenesses of the landscape, with rolling hills and endless skies.
Bức tranh đã nắm bắt được sự rộng lớn của phong cảnh, với những ngọn đồi uốn lượn và bầu trời vô tận.
the artist's work was full of amplenesses, giving a sense of spaciousness and freedom.
công việc của họa sĩ tràn ngập sự rộng lớn, mang lại cảm giác rộng rãi và tự do.
she appreciated the amplenesses of nature, finding solace in its vastness.
Cô ấy đánh giá cao sự rộng lớn của thiên nhiên, tìm thấy sự an ủi trong sự bao la của nó.
his writing style lacked amplenesses, feeling cramped and repetitive.
Phong cách viết của anh ấy thiếu sự rộng lớn, cảm thấy chật chội và lặp đi lặp lại.
the room's design maximized the amplenesses of the space, making it feel airy and bright.
Thiết kế căn phòng tối đa hóa sự rộng lớn của không gian, khiến nó trở nên thoáng đãng và sáng sủa.
despite his success, he never lost sight of the amplenesses of life beyond material wealth.
Bất chấp thành công của anh ấy, anh ấy không bao giờ đánh mất tầm nhìn về sự rộng lớn của cuộc sống vượt ra ngoài sự giàu có về vật chất.
the open fields offered a sense of amplenesses, inviting exploration and discovery.
Những cánh đồng rộng mở mang lại cảm giác rộng lớn, mời gọi khám phá và khám phá.
her voice lacked the amplenesses to convey the full range of emotions in the song.
Giọng hát của cô ấy thiếu sự rộng lớn để truyền tải trọn vẹn những cảm xúc trong bài hát.
the spacious garden provided a welcome sense of amplenesses after the bustle of the city.
Khu vườn rộng rãi mang lại một cảm giác rộng lớn chào đón sau sự hối hả của thành phố.
he yearned for the amplenesses of freedom, to escape the confines of his daily routine.
Anh ta khao khát sự rộng lớn của tự do, để thoát khỏi những giới hạn của thói quen hàng ngày của mình.
the painting captured the amplenesses of the landscape, with rolling hills and endless skies.
Bức tranh đã nắm bắt được sự rộng lớn của phong cảnh, với những ngọn đồi uốn lượn và bầu trời vô tận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay