amusant

[Mỹ]/əˈmjuːzənt/
[Anh]/əˈmjuːzənt/

Dịch

adj. gây cười; thú vị; hài hước

Câu ví dụ

the comedian's amusing story made everyone laugh.

Câu chuyện hài hước của diễn viên hài khiến mọi người cười lớn.

it is amusing to watch the kittens play with a ball of yarn.

Thật thú vị khi xem những chú mèo con chơi đùa với một quả bóng len.

we found the street performer's tricks highly amusing.

Chúng tôi thấy những trò nghịch của nghệ sĩ đường phố rất hài hước.

she has an amusing habit of talking to her plants.

Cô ấy có thói quen hài hước là nói chuyện với cây cối của mình.

the teacher tried to make the lesson more amusing for the students.

Giáo viên đã cố gắng làm cho bài học trở nên vui nhộn hơn đối với học sinh.

his amusing anecdote broke the ice at the party.

Câu chuyện hài hước của anh ấy đã phá tan không khí ngượng ngùng tại bữa tiệc.

i read an amusing article about robot pets this morning.

Tôi đã đọc một bài báo thú vị về thú cưng robot vào buổi sáng nay.

the situation was awkward rather than amusing.

Tình huống đó khá ngượng ngùng hơn là hài hước.

the children invented an amusing game to pass the time.

Các em nhỏ đã phát minh ra một trò chơi vui nhộn để giết thời gian.

it can be amusing to observe people in a busy market.

Việc quan sát mọi người trong một khu chợ đông đúc có thể rất thú vị.

he gave an amusing account of his travel mishaps.

Anh ấy đã kể một cách hài hước về những sự cố trong chuyến đi của mình.

the movie was lighthearted and amusing, perfect for a friday night.

Bộ phim nhẹ nhàng và hài hước, lý tưởng cho một buổi tối thứ sáu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay