amya

[Mỹ]/ˈæmjə/
[Anh]/ˈæmjə/

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc Uyghur
Các dạng của từ
số nhiềuamyas

Cụm từ & Cách kết hợp

amya now

Vietnamese_translation

always amya

Vietnamese_translation

amya back

Vietnamese_translation

amya down

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

amya is a talented musician who plays the violin beautifully.

Amya là một nhạc sĩ tài năng biết chơi violin một cách tuyệt vời.

my friend amya always helps me with my homework.

Bạn tôi là Amya luôn giúp tôi với bài tập về nhà.

amya loves to read books about space and planets.

Amya thích đọc sách về không gian và các hành tinh.

the beautiful amya won the singing competition yesterday.

Amya xinh đẹp đã giành chiến thắng trong cuộc thi hát ngày hôm qua.

amya and i went to the beach last weekend.

Amya và tôi đã đi đến bãi biển vào cuối tuần trước.

amya's smile can brighten anyone's day.

Nụ cười của Amya có thể làm cho ngày của bất kỳ ai trở nên tươi sáng hơn.

i gave amya a gift on her birthday.

Tôi đã tặng Amya một món quà vào ngày sinh nhật của cô ấy.

amya speaks three languages fluently.

Amya nói thành thạo ba ngôn ngữ.

the restaurant where amya works is very popular.

Quán ăn nơi Amya làm việc rất nổi tiếng.

amya dreams of traveling around the world.

Amya mơ ước được đi du lịch khắp thế giới.

amya adopted a cute puppy from the animal shelter.

Amya đã nhận nuôi một chú chó con dễ thương từ trung tâm cứu hộ động vật.

teachers always praise amya for her hard work.

Các giáo viên luôn khen ngợi Amya vì sự chăm chỉ của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay