anaerobe

[Mỹ]/ˈænəˌroʊb/
[Anh]/ˌæ nəˈroʊb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một sinh vật sống mà không cần oxy.; [Vi sinh vật học] Một vi sinh vật không cần oxy để phát triển.
Word Forms
số nhiềuanaerobes

Cụm từ & Cách kết hợp

anaerobe growth conditions

điều kiện phát triển của vi khuẩn kỵ khí

Câu ví dụ

some microorganisms are obligate anaerobes.

một số vi sinh vật là những vi sinh vật kỵ khí bắt buộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay