anagrammatizing

[Mỹ]/ˌæn.ɡrəm.ə.taɪz/
[Anh]/ˌæŋ.ɡræm.ə.taɪz/

Dịch

v. hình thành một từ hoặc cụm từ mới bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hiện có; tạo ra các từ đồng âm.; chơi với từ ngữ bằng cách tạo ra các từ đồng âm.

Cụm từ & Cách kết hợp

anagrammatize a word

viết lại một từ theo thứ tự khác nhau

Câu ví dụ

the artist anagrammatized words to create abstract sculptures.

Nghệ sĩ đã biến các từ thành những bức điêu khắc trừu tượng.

she tried to anagrammatize her name into a more unique form.

Cô ấy đã cố gắng biến tên của mình thành một hình thức độc đáo hơn.

the puzzle challenged me to anagrammatize the scrambled letters.

Câu đố thử thách tôi biến các chữ cái xáo trộn thành một thứ khác.

he anagrammatized a phrase from his favorite book into a secret message.

Anh ấy đã biến một cụm từ từ cuốn sách yêu thích của mình thành một thông điệp bí mật.

anagrammatizing words can be a fun way to exercise your brain.

Việc biến các từ thành thứ khác có thể là một cách thú vị để rèn luyện trí não.

the code was designed to be anagrammatized, revealing a hidden message.

Mã được thiết kế để có thể biến thành một thứ khác, tiết lộ một thông điệp ẩn.

she loved playing word games that involved anagrammatizing words.

Cô ấy thích chơi các trò chơi chữ liên quan đến việc biến các từ thành một thứ khác.

the detective tried to anagrammatize the suspect's initials to find a clue.

Thám tử đã cố gắng biến chữ viết tắt của nghi phạm thành một thứ khác để tìm manh mối.

anagrammatizing names can be a creative way to personalize gifts.

Việc biến tên thành một thứ khác có thể là một cách sáng tạo để cá nhân hóa quà tặng.

the magician anagrammatized the word "illusion" into something else entirely.

Khuấy rối đã biến từ 'ảo ảnh' thành một điều gì đó hoàn toàn khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay