| số nhiều | analeptics |
analeptic effect
tác dụng an thần
seek an analeptic
tìm kiếm một chất an thần
an analeptic drug
một loại thuốc an thần
analeptic properties
tính chất an thần
an analeptic remedy
một biện pháp an thần
analeptic action
tác dụng của chất an thần
an analeptic agent
một chất an thần
analeptic response
phản ứng với chất an thần
an analeptic measure
một biện pháp an thần
the doctor prescribed an analeptic to help him wake up.
bác sĩ đã kê đơn một thuốc analeptic để giúp anh ấy tỉnh táo.
this herbal remedy acts as an analeptic, boosting energy levels.
thảo dược này có tác dụng như một chất analeptic, tăng cường năng lượng.
the patient needed an analeptic after the surgery to recover quickly.
bệnh nhân cần một chất analeptic sau phẫu thuật để hồi phục nhanh chóng.
some medications have unwanted side effects, even if they are analeptics.
một số loại thuốc có những tác dụng phụ không mong muốn, ngay cả khi chúng là chất analeptic.
the hiker used an analeptic to combat the fatigue from climbing the mountain.
người đi bộ đường dài đã sử dụng một chất analeptic để chống lại sự mệt mỏi khi leo núi.
an analeptic can be helpful for overcoming drowsiness and improving alertness.
một chất analeptic có thể hữu ích để vượt qua tình trạng buồn ngủ và cải thiện sự tỉnh táo.
the athlete used an analeptic to enhance their performance during the competition.
vận động viên đã sử dụng một chất analeptic để nâng cao hiệu suất của họ trong cuộc thi.
it's important to consult a doctor before taking any analeptic medication.
điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc analeptic nào.
the research team is studying the effects of different types of analeptics.
nhóm nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của các loại chất analeptic khác nhau.
analeptics are often used in emergency situations to revive patients.
chất analeptic thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp để hồi sinh bệnh nhân.
analeptic effect
tác dụng an thần
seek an analeptic
tìm kiếm một chất an thần
an analeptic drug
một loại thuốc an thần
analeptic properties
tính chất an thần
an analeptic remedy
một biện pháp an thần
analeptic action
tác dụng của chất an thần
an analeptic agent
một chất an thần
analeptic response
phản ứng với chất an thần
an analeptic measure
một biện pháp an thần
the doctor prescribed an analeptic to help him wake up.
bác sĩ đã kê đơn một thuốc analeptic để giúp anh ấy tỉnh táo.
this herbal remedy acts as an analeptic, boosting energy levels.
thảo dược này có tác dụng như một chất analeptic, tăng cường năng lượng.
the patient needed an analeptic after the surgery to recover quickly.
bệnh nhân cần một chất analeptic sau phẫu thuật để hồi phục nhanh chóng.
some medications have unwanted side effects, even if they are analeptics.
một số loại thuốc có những tác dụng phụ không mong muốn, ngay cả khi chúng là chất analeptic.
the hiker used an analeptic to combat the fatigue from climbing the mountain.
người đi bộ đường dài đã sử dụng một chất analeptic để chống lại sự mệt mỏi khi leo núi.
an analeptic can be helpful for overcoming drowsiness and improving alertness.
một chất analeptic có thể hữu ích để vượt qua tình trạng buồn ngủ và cải thiện sự tỉnh táo.
the athlete used an analeptic to enhance their performance during the competition.
vận động viên đã sử dụng một chất analeptic để nâng cao hiệu suất của họ trong cuộc thi.
it's important to consult a doctor before taking any analeptic medication.
điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc analeptic nào.
the research team is studying the effects of different types of analeptics.
nhóm nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của các loại chất analeptic khác nhau.
analeptics are often used in emergency situations to revive patients.
chất analeptic thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp để hồi sinh bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay