revitalizer

[US]/rɪˈvaɪtəlaɪzə/
[UK]/rɪˈvaɪtəlaɪzər/

Translation

n. một chất hoặc tác nhân phục hồi hoặc khôi phục sức sống

Phrases & Collocations

energy revitalizer

thanh phần tăng cường năng lượng

skin revitalizer

thành phần làm trẻ da

hair revitalizer

thành phần làm khỏe tóc

mood revitalizer

thành phần cải thiện tâm trạng

natural revitalizer

thành phần tăng cường tự nhiên

plant revitalizer

thành phần tăng cường sức sống cho cây

cell revitalizer

thành phần tăng cường tế bào

body revitalizer

thành phần tăng cường sức khỏe cơ thể

energy drink revitalizer

thành phần tăng cường cho đồ uống tăng năng lượng

daily revitalizer

thành phần tăng cường hàng ngày

Example Sentences

the new urban park acts as a revitalizer for the community.

Công viên đô thị mới đóng vai trò là chất tăng cường sự sống cho cộng đồng.

she used a revitalizer to restore her skin's youthful glow.

Cô ấy đã sử dụng một chất tăng cường sự sống để khôi phục lại vẻ ngoài trẻ trung cho làn da của mình.

the revitalizer helped improve the economy after the recession.

Chất tăng cường sự sống đã giúp cải thiện nền kinh tế sau suy thoái.

he believes that education is a vital revitalizer for society.

Anh ấy tin rằng giáo dục là một chất tăng cường sự sống quan trọng cho xã hội.

the revitalizer program aims to enhance local businesses.

Chương trình tăng cường sự sống hướng đến việc nâng cao các doanh nghiệp địa phương.

using a revitalizer can rejuvenate tired hair.

Sử dụng một chất tăng cường sự sống có thể làm trẻ hóa tóc bị mệt mỏi.

the revitalizer initiative focuses on sustainable practices.

Sáng kiến tăng cường sự sống tập trung vào các phương pháp bền vững.

they developed a revitalizer to boost plant growth.

Họ đã phát triển một chất tăng cường sự sống để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.

a good revitalizer can enhance your overall health.

Một chất tăng cường sự sống tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

the city's revitalizer project includes new public transportation.

Dự án tăng cường sự sống của thành phố bao gồm hệ thống giao thông công cộng mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now