anania

[Mỹ]/əˈneɪniə/
[Anh]/əˈneɪnjə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên riêng được sử dụng ở các khu vực nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ý, Rumani và Đức.
Các dạng của từ
số nhiềuananias

Cụm từ & Cách kết hợp

ananias

Vietnamese_translation

ananias club

Vietnamese_translation

sapphira and ananias

Vietnamese_translation

ananias dare

Vietnamese_translation

ananias of damascus

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the magician's trick was sheer anania.

Chiêu trò của nhà ảo thuật chỉ là sự lừa đảo.

she exposed the financial anania.

Cô đã phơi bày sự lừa đảo tài chính.

we cannot tolerate this anania any longer.

Chúng ta không thể chịu đựng sự lừa đảo này thêm nữa.

he was a master of anania.

Anh ấy là bậc thầy của sự lừa đảo.

the marketing campaign relied on anania.

Chiến dịch quảng cáo dựa vào sự lừa đảo.

it was anania from the very beginning.

Đó là sự lừa đảo ngay từ đầu.

the lawyer argued it was anania.

Luật sư lập luận rằng đó là sự lừa đảo.

she saw through his anania immediately.

Cô đã nhận ra sự lừa đảo của anh ấy ngay lập tức.

the artifact was proven to be anania.

Đồ vật này đã được chứng minh là sự lừa đảo.

history is full of political anania.

Lịch sử đầy rẫy những sự lừa đảo chính trị.

he was convicted for his anania.

Anh ấy đã bị kết án vì sự lừa đảo của mình.

do not be fooled by such anania.

Đừng bị lừa bởi những sự lừa đảo như vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay