anaplasties repair
sửa chữa tạo hình
tissue anaplasties surgery
phẫu thuật tạo hình mô
anaplasties in medicine
tạo hình trong y học
advanced anaplasties techniques
các kỹ thuật tạo hình tiên tiến
innovative anaplasties solutions
các giải pháp tạo hình sáng tạo
the surgeon performed several anaplasties to repair the damaged tissue.
bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện nhiều lần tạo hình để phục hồi mô bị tổn thương.
anaplasties are often used in reconstructive surgery.
phẫu thuật tạo hình thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.
the patient's recovery from the anaplasties was remarkable.
khả năng phục hồi của bệnh nhân sau phẫu thuật tạo hình là đáng kinh ngạc.
anaplasties can be complex procedures requiring significant skill and precision.
phẫu thuật tạo hình có thể là những thủ thuật phức tạp đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác đáng kể.
the use of anaplasties has advanced significantly in recent years.
việc sử dụng phẫu thuật tạo hình đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
anaplasties can help improve the function and appearance of damaged areas.
phẫu thuật tạo hình có thể giúp cải thiện chức năng và vẻ ngoài của các vùng bị tổn thương.
the anaplasties were successful in restoring the patient's mobility.
các ca phẫu thuật tạo hình đã thành công trong việc khôi phục khả năng vận động của bệnh nhân.
advances in medical technology have led to improved techniques for anaplasties.
những tiến bộ trong công nghệ y tế đã dẫn đến những kỹ thuật cải tiến cho phẫu thuật tạo hình.
anaplasties are often used in cases of severe burns or injuries.
phẫu thuật tạo hình thường được sử dụng trong trường hợp bỏng nghiêm trọng hoặc chấn thương.
the surgeon explained the risks and benefits of anaplasties to the patient.
bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro và lợi ích của phẫu thuật tạo hình cho bệnh nhân.
anaplasties repair
sửa chữa tạo hình
tissue anaplasties surgery
phẫu thuật tạo hình mô
anaplasties in medicine
tạo hình trong y học
advanced anaplasties techniques
các kỹ thuật tạo hình tiên tiến
innovative anaplasties solutions
các giải pháp tạo hình sáng tạo
the surgeon performed several anaplasties to repair the damaged tissue.
bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện nhiều lần tạo hình để phục hồi mô bị tổn thương.
anaplasties are often used in reconstructive surgery.
phẫu thuật tạo hình thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.
the patient's recovery from the anaplasties was remarkable.
khả năng phục hồi của bệnh nhân sau phẫu thuật tạo hình là đáng kinh ngạc.
anaplasties can be complex procedures requiring significant skill and precision.
phẫu thuật tạo hình có thể là những thủ thuật phức tạp đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác đáng kể.
the use of anaplasties has advanced significantly in recent years.
việc sử dụng phẫu thuật tạo hình đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
anaplasties can help improve the function and appearance of damaged areas.
phẫu thuật tạo hình có thể giúp cải thiện chức năng và vẻ ngoài của các vùng bị tổn thương.
the anaplasties were successful in restoring the patient's mobility.
các ca phẫu thuật tạo hình đã thành công trong việc khôi phục khả năng vận động của bệnh nhân.
advances in medical technology have led to improved techniques for anaplasties.
những tiến bộ trong công nghệ y tế đã dẫn đến những kỹ thuật cải tiến cho phẫu thuật tạo hình.
anaplasties are often used in cases of severe burns or injuries.
phẫu thuật tạo hình thường được sử dụng trong trường hợp bỏng nghiêm trọng hoặc chấn thương.
the surgeon explained the risks and benefits of anaplasties to the patient.
bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro và lợi ích của phẫu thuật tạo hình cho bệnh nhân.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now