the religious leader denounced his enemies with anathematisations.
nhà lãnh đạo tôn giáo đã lên án kẻ thù của mình bằng những lời nguyền rủa.
his fiery sermons were filled with anathematisations against the corrupt elite.
những bài giảng đầy lửa của anh ta tràn ngập những lời nguyền rủa chống lại giới tinh hoa tham nhũng.
the ancient texts are full of anathematisations against those who disobeyed the gods.
những văn bản cổ chứa đầy những lời nguyền rủa chống lại những người bất tuân các vị thần.
the court proceedings included a dramatic reading of the anathematisations against the accused.
thủ tục tòa án bao gồm việc đọc một cách kịch tính những lời nguyền rủa chống lại bị cáo.
she felt the weight of the anathematisations hanging over her like a dark cloud.
cô cảm thấy sức nặng của những lời nguyền rủa lơ lửng trên đầu cô như một đám mây đen.
the condemned man's pleas for mercy were met with angry anathematisations from the crowd.
những lời cầu xin ân sủng của người bị kết án đã bị đáp lại bằng những lời nguyền rủa giận dữ từ đám đông.
his words, though spoken in anger, contained no real anathematisations but rather accusations.
mặc dù những lời nói của anh ta được nói ra bằng sự tức giận, nhưng chúng không chứa bất kỳ lời nguyền rủa thực sự nào mà chỉ là những lời buộc tội.
the history books document the various anathematisations used against political opponents throughout the ages.
những cuốn sách lịch sử ghi lại nhiều lời nguyền rủa khác nhau được sử dụng chống lại các đối thủ chính trị trong suốt các thế kỷ.
she studied the ancient scrolls, fascinated by the power of the anathematisations they contained.
cô nghiên cứu những cuộn giấy cổ, bị cuốn hút bởi sức mạnh của những lời nguyền rủa mà chúng chứa đựng.
the priest's anathematisations were intended to ward off evil spirits and protect the community.
những lời nguyền rủa của linh mục được sử dụng để xua đuổi những linh hồn xấu và bảo vệ cộng đồng.
the religious leader denounced his enemies with anathematisations.
nhà lãnh đạo tôn giáo đã lên án kẻ thù của mình bằng những lời nguyền rủa.
his fiery sermons were filled with anathematisations against the corrupt elite.
những bài giảng đầy lửa của anh ta tràn ngập những lời nguyền rủa chống lại giới tinh hoa tham nhũng.
the ancient texts are full of anathematisations against those who disobeyed the gods.
những văn bản cổ chứa đầy những lời nguyền rủa chống lại những người bất tuân các vị thần.
the court proceedings included a dramatic reading of the anathematisations against the accused.
thủ tục tòa án bao gồm việc đọc một cách kịch tính những lời nguyền rủa chống lại bị cáo.
she felt the weight of the anathematisations hanging over her like a dark cloud.
cô cảm thấy sức nặng của những lời nguyền rủa lơ lửng trên đầu cô như một đám mây đen.
the condemned man's pleas for mercy were met with angry anathematisations from the crowd.
những lời cầu xin ân sủng của người bị kết án đã bị đáp lại bằng những lời nguyền rủa giận dữ từ đám đông.
his words, though spoken in anger, contained no real anathematisations but rather accusations.
mặc dù những lời nói của anh ta được nói ra bằng sự tức giận, nhưng chúng không chứa bất kỳ lời nguyền rủa thực sự nào mà chỉ là những lời buộc tội.
the history books document the various anathematisations used against political opponents throughout the ages.
những cuốn sách lịch sử ghi lại nhiều lời nguyền rủa khác nhau được sử dụng chống lại các đối thủ chính trị trong suốt các thế kỷ.
she studied the ancient scrolls, fascinated by the power of the anathematisations they contained.
cô nghiên cứu những cuộn giấy cổ, bị cuốn hút bởi sức mạnh của những lời nguyền rủa mà chúng chứa đựng.
the priest's anathematisations were intended to ward off evil spirits and protect the community.
những lời nguyền rủa của linh mục được sử dụng để xua đuổi những linh hồn xấu và bảo vệ cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay