denouncements

[Mỹ]/dɪˈnaʊnsmənts/
[Anh]/dɪˈnaʊnsmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Danh từ số nhiều của denouncement: các tuyên bố công khai về sự lên án hoặc sự không đồng tình mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

public denouncements

những lời lên án công khai

strong denouncements

những lời lên án mạnh mẽ

denouncements of corruption

những lời lên án tham nhũng

denouncements by officials

những lời lên án từ quan chức

denouncements made

những lời lên án đã được đưa ra

denouncements against

những lời lên án chống lại

denouncements issued

những lời lên án đã được ban hành

denouncements received

những lời lên án đã nhận được

denouncements in the media

những lời lên án trong truyền thông

denouncements from leaders

những lời lên án từ các nhà lãnh đạo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay