anau

[Mỹ]/əˈnaʊ/
[Anh]/əˈnaʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Te Anau (địa điểm ở New Zealand); vương miện; mão (từ ngữ gốc Māori); nói mớ; nói trong lúc ngủ
Các dạng của từ
số nhiềuanaus

Cụm từ & Cách kết hợp

anau year

Vietnamese_translation

the anau

Vietnamese_translation

anauing

Vietnamese_translation

new anau

Vietnamese_translation

old anau

Vietnamese_translation

every anau

Vietnamese_translation

anau ago

Vietnamese_translation

this anau

Vietnamese_translation

last anau

Vietnamese_translation

next anau

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the anau ceremony traditionally marks the harvest season.

Lễ hội Anau truyền thống đánh dấu mùa thu hoạch.

local artisans gather at the anau festival each spring.

Những nghệ nhân địa phương tụ tập tại lễ hội Anau mỗi mùa xuân.

the ancient anau traditions have been preserved for generations.

Những truyền thống cổ xưa của Anau đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

visitors come from far away to witness the anau performance.

Các du khách đến từ xa để chứng kiến màn trình diễn Anau.

the anau dance tells the story of their ancestors.

Múa Anau kể lại câu chuyện về tổ tiên của họ.

young people learn the anau songs from their grandparents.

Thanh niên học các bài hát Anau từ ông bà của họ.

the anau cultural center hosts weekly workshops.

Tâm điểm văn hóa Anau tổ chức các buổi workshop hàng tuần.

researchers study the anau rituals documented in old manuscripts.

Nghiên cứu viên nghiên cứu các nghi lễ Anau được ghi chép trong các bản thảo cổ.

the anau tradition was recognized as cultural heritage.

Truyền thống Anau được công nhận là di sản văn hóa.

families prepare special dishes for the anau celebration.

Các gia đình chuẩn bị các món ăn đặc biệt cho lễ hội Anau.

the anau museum exhibits historical artifacts and costumes.

Bảo tàng Anau trưng bày các hiện vật và trang phục lịch sử.

elders pass down anau stories around the evening fire.

Các bậc cao niên kể lại các câu chuyện Anau bên đống lửa tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay