anaximenes

[Mỹ]/əˈnæksɪmiːnz/
[Anh]/ˌænækˈsɪmənɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhà triết học Hy Lạp, người đã là một trong ba nhà tư tưởng chính của trường phái Mile.
Các dạng của từ
số nhiềuanaximeness

Cụm từ & Cách kết hợp

anaximenes's philosophy

triết lý của anaximenes

anaximenes on air

anaximenes về không khí

exploring anaximenes's ideas

khám phá những ý tưởng của anaximenes

Câu ví dụ

anaximenes was an ancient greek philosopher.

Anaximenes là một triết gia Hy Lạp cổ đại.

anaximenes's theories are studied by scholars today.

Các lý thuyết của Anaximenes vẫn được các học giả nghiên cứu ngày nay.

anaximenes was a pioneer in natural philosophy.

Anaximenes là người tiên phong trong triết học tự nhiên.

anaximenes's philosophy explored the nature of reality.

Triết học của Anaximenes khám phá bản chất của thực tại.

anaximenes's legacy continues to inspire thinkers today.

Di sản của Anaximenes tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà tư tưởng ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay