explore one's ancestries
khám phá nguồn gốc tổ tiên
reveal family ancestries
phát hiện nguồn gốc gia đình
celebrate diverse ancestries
tôn vinh sự đa dạng của các dòng dõi
preserve ancestral ancestries
bảo tồn nguồn gốc tổ tiên
her paintings often depict scenes from her ancestries.
các bức tranh của cô thường mô tả các cảnh từ nguồn gốc tổ tiên của cô.
the museum showcased artifacts from various ancestries.
bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nguồn gốc tổ tiên khác nhau.
she learned about her ancestries through family stories and historical records.
cô đã tìm hiểu về nguồn gốc tổ tiên của mình thông qua những câu chuyện gia đình và các hồ sơ lịch sử.
he traced his ancestries back to medieval europe.
anh đã truy tìm nguồn gốc tổ tiên của mình về thời trung cổ châu âu.
understanding one's ancestries can provide valuable insights into their identity.
hiểu về nguồn gốc tổ tiên của một người có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về bản sắc của họ.
the festival celebrated the rich ancestries of the region.
lễ hội tôn vinh những nguồn gốc tổ tiên giàu có của vùng.
he was fascinated by the stories and traditions passed down through generations in his ancestries.
anh bị cuốn hút bởi những câu chuyện và truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ trong nguồn gốc tổ tiên của anh.
her research focused on the cultural practices of different ancestries.
nghiên cứu của cô tập trung vào các hoạt động văn hóa của các nguồn gốc tổ tiên khác nhau.
the book explored the complex relationships between various ancestries throughout history.
cuốn sách khám phá những mối quan hệ phức tạp giữa các nguồn gốc tổ tiên khác nhau trong suốt lịch sử.
she felt a strong connection to her ancestries, despite living far away from her homeland.
cô cảm thấy có một mối liên hệ mạnh mẽ với nguồn gốc tổ tiên của mình, mặc dù sống xa quê hương.
explore one's ancestries
khám phá nguồn gốc tổ tiên
reveal family ancestries
phát hiện nguồn gốc gia đình
celebrate diverse ancestries
tôn vinh sự đa dạng của các dòng dõi
preserve ancestral ancestries
bảo tồn nguồn gốc tổ tiên
her paintings often depict scenes from her ancestries.
các bức tranh của cô thường mô tả các cảnh từ nguồn gốc tổ tiên của cô.
the museum showcased artifacts from various ancestries.
bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nguồn gốc tổ tiên khác nhau.
she learned about her ancestries through family stories and historical records.
cô đã tìm hiểu về nguồn gốc tổ tiên của mình thông qua những câu chuyện gia đình và các hồ sơ lịch sử.
he traced his ancestries back to medieval europe.
anh đã truy tìm nguồn gốc tổ tiên của mình về thời trung cổ châu âu.
understanding one's ancestries can provide valuable insights into their identity.
hiểu về nguồn gốc tổ tiên của một người có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về bản sắc của họ.
the festival celebrated the rich ancestries of the region.
lễ hội tôn vinh những nguồn gốc tổ tiên giàu có của vùng.
he was fascinated by the stories and traditions passed down through generations in his ancestries.
anh bị cuốn hút bởi những câu chuyện và truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ trong nguồn gốc tổ tiên của anh.
her research focused on the cultural practices of different ancestries.
nghiên cứu của cô tập trung vào các hoạt động văn hóa của các nguồn gốc tổ tiên khác nhau.
the book explored the complex relationships between various ancestries throughout history.
cuốn sách khám phá những mối quan hệ phức tạp giữa các nguồn gốc tổ tiên khác nhau trong suốt lịch sử.
she felt a strong connection to her ancestries, despite living far away from her homeland.
cô cảm thấy có một mối liên hệ mạnh mẽ với nguồn gốc tổ tiên của mình, mặc dù sống xa quê hương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay