anchises

[Mỹ]/ˈæŋkaɪsiːz/
[Anh]/anˈkaɪˌsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trong thần thoại Hy Lạp, cha của Aeneas.; Trong thần thoại La Mã, cha của Aeneas.

Câu ví dụ

anchises was the father of aeneas.

Anchises là cha của Aeneas.

the story of anchises and aphrodite is a famous one.

Câu chuyện về Anchises và Aphrodite là một câu chuyện nổi tiếng.

scholars have debated the role of anchises in roman mythology.

Các học giả đã tranh luận về vai trò của Anchises trong thần thoại La Mã.

anchises was known for his wisdom and guidance.

Anchises nổi tiếng với sự khôn ngoan và hướng dẫn của mình.

anchises appears in virgil's epic poem, the aeneid.

Anchises xuất hiện trong bài thơ hoành tráng của Virgil, Aeneid.

the tale of anchises is a reminder of the power of fate.

Câu chuyện về Anchises là một lời nhắc nhở về sức mạnh của số phận.

anchises's legacy continues to inspire artists and writers today.

Di sản của Anchises tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ và nhà văn ngày nay.

anchises is a fascinating figure in ancient literature.

Anchises là một nhân vật thú vị trong văn học cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay