| số nhiều | anchoresses |
anchoress's life
cuộc sống của ẩn sĩ
become an anchoress
trở thành ẩn sĩ
anchoress's cell
tấm phòng của ẩn sĩ
ancient anchoresses
những ẩn sĩ cổ đại
the anchoress's vow
Lời thề của ẩn sĩ
anchoresses in history
những ẩn sĩ trong lịch sử
the anchoress's story
câu chuyện về ẩn sĩ
a solitary anchoress
một ẩn sĩ sống một mình
an anchoress's prayer
Lời cầu nguyện của ẩn sĩ
the anchoress lived a solitary life.
nữ ẩn sĩ sống một cuộc đời ẩn dật.
she was known as a wise and devout anchoress.
cô được biết đến như một nữ ẩn sĩ thông thái và sùng đạo.
the anchoress spent her days in prayer and contemplation.
nữ ẩn sĩ dành những ngày của mình cho cầu nguyện và chiêm niệm.
her cell was a simple abode for an anchoress.
tấm phòng của cô là một nơi ở đơn giản cho một nữ ẩn sĩ.
the anchoress sought solace in her religious vows.
nữ ẩn sĩ tìm thấy sự an ủi trong những lời thề tôn giáo của mình.
she devoted her life to serving god as an anchoress.
cô dâng hiến cuộc đời mình để phụng sự Chúa trời với tư cách là một nữ ẩn sĩ.
the anchoress was a respected figure in the community.
nữ ẩn sĩ là một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.
her wisdom and piety inspired many as an anchoress.
sự thông thái và đạo đức của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người với tư cách là một nữ ẩn sĩ.
she found peace and purpose as an anchoress.
cô tìm thấy sự bình yên và mục đích với tư cách là một nữ ẩn sĩ.
the anchoress lived a life of austerity and devotion.
nữ ẩn sĩ sống một cuộc đời thanh đạm và tận tụy.
anchoress's life
cuộc sống của ẩn sĩ
become an anchoress
trở thành ẩn sĩ
anchoress's cell
tấm phòng của ẩn sĩ
ancient anchoresses
những ẩn sĩ cổ đại
the anchoress's vow
Lời thề của ẩn sĩ
anchoresses in history
những ẩn sĩ trong lịch sử
the anchoress's story
câu chuyện về ẩn sĩ
a solitary anchoress
một ẩn sĩ sống một mình
an anchoress's prayer
Lời cầu nguyện của ẩn sĩ
the anchoress lived a solitary life.
nữ ẩn sĩ sống một cuộc đời ẩn dật.
she was known as a wise and devout anchoress.
cô được biết đến như một nữ ẩn sĩ thông thái và sùng đạo.
the anchoress spent her days in prayer and contemplation.
nữ ẩn sĩ dành những ngày của mình cho cầu nguyện và chiêm niệm.
her cell was a simple abode for an anchoress.
tấm phòng của cô là một nơi ở đơn giản cho một nữ ẩn sĩ.
the anchoress sought solace in her religious vows.
nữ ẩn sĩ tìm thấy sự an ủi trong những lời thề tôn giáo của mình.
she devoted her life to serving god as an anchoress.
cô dâng hiến cuộc đời mình để phụng sự Chúa trời với tư cách là một nữ ẩn sĩ.
the anchoress was a respected figure in the community.
nữ ẩn sĩ là một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.
her wisdom and piety inspired many as an anchoress.
sự thông thái và đạo đức của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người với tư cách là một nữ ẩn sĩ.
she found peace and purpose as an anchoress.
cô tìm thấy sự bình yên và mục đích với tư cách là một nữ ẩn sĩ.
the anchoress lived a life of austerity and devotion.
nữ ẩn sĩ sống một cuộc đời thanh đạm và tận tụy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay