respected anchorpeople
neo người dẫn chương trình kính trọng
anchorpeople interviewing politicians
neo người dẫn chương trình phỏng vấn các chính trị gia
the anchorpeople delivered the news with confidence and poise.
Những người dẫn chương trình đã truyền tải tin tức với sự tự tin và phong thái.
viewers trust the anchorpeople to present accurate information.
Khán giả tin tưởng vào những người dẫn chương trình để trình bày thông tin chính xác.
the anchorpeople are well-known for their engaging interviews.
Những người dẫn chương trình nổi tiếng với những cuộc phỏng vấn hấp dẫn.
during live broadcasts, the anchorpeople often ad-lib.
Trong các bản phát sóng trực tiếp, những người dẫn chương trình thường ứng biến.
the anchorpeople work long hours to ensure timely news coverage.
Những người dẫn chương trình làm việc nhiều giờ để đảm bảo đưa tin tức kịp thời.
social media often reacts strongly to the opinions expressed by anchorpeople.
Mạng xã hội thường phản ứng mạnh mẽ với những ý kiến do những người dẫn chương trình bày tỏ.
the anchorpeople have a responsibility to report fairly and objectively.
Những người dẫn chương trình có trách nhiệm báo cáo một cách công bằng và khách quan.
some anchorpeople specialize in covering specific types of news.
Một số người dẫn chương trình chuyên về đưa tin về các loại tin tức cụ thể.
the anchorpeople are trained to remain calm and collected under pressure.
Những người dẫn chương trình được đào tạo để giữ bình tĩnh và điềm tĩnh dưới áp lực.
anchorpeople often become familiar faces to viewers over time.
Theo thời gian, những người dẫn chương trình thường trở thành những gương mặt quen thuộc với khán giả.
respected anchorpeople
neo người dẫn chương trình kính trọng
anchorpeople interviewing politicians
neo người dẫn chương trình phỏng vấn các chính trị gia
the anchorpeople delivered the news with confidence and poise.
Những người dẫn chương trình đã truyền tải tin tức với sự tự tin và phong thái.
viewers trust the anchorpeople to present accurate information.
Khán giả tin tưởng vào những người dẫn chương trình để trình bày thông tin chính xác.
the anchorpeople are well-known for their engaging interviews.
Những người dẫn chương trình nổi tiếng với những cuộc phỏng vấn hấp dẫn.
during live broadcasts, the anchorpeople often ad-lib.
Trong các bản phát sóng trực tiếp, những người dẫn chương trình thường ứng biến.
the anchorpeople work long hours to ensure timely news coverage.
Những người dẫn chương trình làm việc nhiều giờ để đảm bảo đưa tin tức kịp thời.
social media often reacts strongly to the opinions expressed by anchorpeople.
Mạng xã hội thường phản ứng mạnh mẽ với những ý kiến do những người dẫn chương trình bày tỏ.
the anchorpeople have a responsibility to report fairly and objectively.
Những người dẫn chương trình có trách nhiệm báo cáo một cách công bằng và khách quan.
some anchorpeople specialize in covering specific types of news.
Một số người dẫn chương trình chuyên về đưa tin về các loại tin tức cụ thể.
the anchorpeople are trained to remain calm and collected under pressure.
Những người dẫn chương trình được đào tạo để giữ bình tĩnh và điềm tĩnh dưới áp lực.
anchorpeople often become familiar faces to viewers over time.
Theo thời gian, những người dẫn chương trình thường trở thành những gương mặt quen thuộc với khán giả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now