sports commentators
các bình luận viên thể thao
political commentators
các bình luận viên chính trị
news commentators
các bình luận viên tin tức
social commentators
các bình luận viên xã hội
financial commentators
các bình luận viên tài chính
expert commentators
các bình luận viên chuyên gia
television commentators
các bình luận viên truyền hình
radio commentators
các bình luận viên radio
online commentators
các bình luận viên trực tuyến
live commentators
các bình luận viên trực tiếp
the commentators provided insightful analysis during the game.
Các bình luận viên đã cung cấp những phân tích sâu sắc trong suốt trận đấu.
many commentators praised the team's performance this season.
Nhiều bình luận viên đã ca ngợi phong độ của đội bóng mùa này.
some commentators believe that the new rules will change the sport.
Một số bình luận viên tin rằng những quy tắc mới sẽ thay đổi môn thể thao này.
the commentators were excited about the upcoming championship game.
Các bình luận viên rất hào hứng với trận đấu vô địch sắp tới.
viewers often rely on commentators for expert opinions.
Người xem thường dựa vào bình luận viên để có được những đánh giá chuyên gia.
commentators have a significant influence on public perception of sports.
Bình luận viên có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của công chúng về thể thao.
during the match, the commentators discussed player strategies.
Trong suốt trận đấu, các bình luận viên đã thảo luận về chiến lược của người chơi.
commentators often highlight key moments in the game.
Bình luận viên thường xuyên làm nổi bật những khoảnh khắc quan trọng trong trận đấu.
some commentators are former athletes themselves.
Một số bình luận viên trước đây là vận động viên.
commentators used statistics to support their arguments.
Các bình luận viên đã sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ các lập luận của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay