the scientists discovered a new species of andrenas in the amazon rainforest.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài andrenas mới trong rừng mưa Amazon.
dr. martinez has studied andrenas for over twenty years in her laboratory.
Tiến sĩ Martinez đã nghiên cứu andrenas trong hơn hai mươi năm tại phòng thí nghiệm của bà.
the andrenas exhibit unusual mating behaviors during the spring season.
Andrenas thể hiện hành vi giao phối bất thường vào mùa xuân.
conservationists are working to protect the endangered andrenas population.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ quần thể andrenas đang bị đe dọa.
the andrenas adapted remarkably well to the changing climate conditions.
Andrenas thích nghi rất tốt với điều kiện khí hậu thay đổi.
researchers found that andrenas communicate through complex chemical signals.
Những nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng andrenas giao tiếp thông qua các tín hiệu hóa học phức tạp.
the andrenas colony built intricate underground tunnels beneath the forest floor.
Đàn andrenas đã xây dựng những hầm hang dưới lòng đất tinh xảo dưới mặt đất rừng.
local villagers have coexisted with andrenas for generations without conflict.
Các cư dân địa phương đã sống chung với andrenas qua nhiều thế hệ mà không có xung đột.
the andrenas plays a crucial role in maintaining the ecosystem's delicate balance.
Andrenas đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng tinh tế của hệ sinh thái.
environmental scientists monitored the andrenas migration patterns over several months.
Các nhà khoa học môi trường đã theo dõi các mô hình di cư của andrenas trong vài tháng.
the documentary featured rare footage of andrenas in their natural habitat.
Bộ phim tài liệu có cảnh quay hiếm về andrenas trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
students learned about andrenas biology during their field trip to the research center.
Các sinh viên đã học về sinh học của andrenas trong chuyến đi thực địa đến trung tâm nghiên cứu.
the scientists discovered a new species of andrenas in the amazon rainforest.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài andrenas mới trong rừng mưa Amazon.
dr. martinez has studied andrenas for over twenty years in her laboratory.
Tiến sĩ Martinez đã nghiên cứu andrenas trong hơn hai mươi năm tại phòng thí nghiệm của bà.
the andrenas exhibit unusual mating behaviors during the spring season.
Andrenas thể hiện hành vi giao phối bất thường vào mùa xuân.
conservationists are working to protect the endangered andrenas population.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ quần thể andrenas đang bị đe dọa.
the andrenas adapted remarkably well to the changing climate conditions.
Andrenas thích nghi rất tốt với điều kiện khí hậu thay đổi.
researchers found that andrenas communicate through complex chemical signals.
Những nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng andrenas giao tiếp thông qua các tín hiệu hóa học phức tạp.
the andrenas colony built intricate underground tunnels beneath the forest floor.
Đàn andrenas đã xây dựng những hầm hang dưới lòng đất tinh xảo dưới mặt đất rừng.
local villagers have coexisted with andrenas for generations without conflict.
Các cư dân địa phương đã sống chung với andrenas qua nhiều thế hệ mà không có xung đột.
the andrenas plays a crucial role in maintaining the ecosystem's delicate balance.
Andrenas đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng tinh tế của hệ sinh thái.
environmental scientists monitored the andrenas migration patterns over several months.
Các nhà khoa học môi trường đã theo dõi các mô hình di cư của andrenas trong vài tháng.
the documentary featured rare footage of andrenas in their natural habitat.
Bộ phim tài liệu có cảnh quay hiếm về andrenas trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
students learned about andrenas biology during their field trip to the research center.
Các sinh viên đã học về sinh học của andrenas trong chuyến đi thực địa đến trung tâm nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay