andromeda

[Mỹ]/ænˈdrɔmidə/
[Anh]/ænˈdrɑmɪdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công chúa Ethiopia, chòm sao Andromeda.

Cụm từ & Cách kết hợp

Andromeda galaxy

ngân hà Andromeda

Andromeda constellation

chòm sao Andromeda

Câu ví dụ

the andromeda galaxy is visible to the naked eye.

ngân hà andromeda có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

astronomers study the andromeda galaxy for clues about the universe.

các nhà thiên văn học nghiên cứu thiên hà andromeda để tìm manh mối về vũ trụ.

the andromeda galaxy is a spiral galaxy, similar to our own milky way.

thiên hà andromeda là một thiên hà xoắn ốc, tương tự như thiên hà sữa của chúng ta.

exploring the andromeda galaxy could reveal new discoveries about dark matter.

khám phá thiên hà andromeda có thể tiết lộ những khám phá mới về vật chất tối.

the andromeda galaxy is millions of light-years away from earth.

thiên hà andromeda cách xa trái đất hàng triệu năm ánh sáng.

images of the andromeda galaxy capture its stunning beauty and vastness.

những hình ảnh của thiên hà andromeda ghi lại vẻ đẹp lộng lẫy và sự rộng lớn của nó.

telescopes allow us to observe distant galaxies like andromeda.

các kính viễn vọng cho phép chúng ta quan sát các thiên hà xa xôi như andromeda.

studying the andromeda galaxy helps us understand the evolution of galaxies.

nghiên cứu thiên hà andromeda giúp chúng ta hiểu sự tiến hóa của các thiên hà.

the andromeda galaxy is a fascinating subject for astronomers and space enthusiasts.

thiên hà andromeda là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà thiên văn học và những người đam mê vũ trụ.

future missions may send probes to explore the andromeda galaxy in more detail.

các nhiệm vụ trong tương lai có thể gửi các tàu thăm dò để khám phá thiên hà andromeda chi tiết hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay