andry

[Mỹ]/ˈændri/
[Anh]/ˈændri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

suf. nam; cơ quan sinh dục nam
n.[Tên] Andry
Các dạng của từ
số nhiềuandries

Câu ví dụ

andry arrived late to the meeting and apologized sincerely.

Andry đến cuộc họp muộn và xin lỗi một cách chân thành.

andry is our team's most dedicated and creative engineer.

Andry là kỹ sư tận tụy và sáng tạo nhất trong đội của chúng ta.

andry suggested we finish the project ahead of schedule.

Andry đề xuất chúng ta hoàn thành dự án trước thời hạn.

my friend andry always helps me solve difficult problems.

Bạn tôi là Andry luôn giúp tôi giải quyết các vấn đề khó khăn.

andry plays guitar beautifully and writes his own songs.

Andry chơi guitar rất đẹp và tự viết ca khúc của mình.

we invited andry to join our discussion about the new plan.

Chúng tôi đã mời Andry tham gia thảo luận về kế hoạch mới.

andry learned russian because he loves russian literature.

Andry học tiếng Nga vì anh ấy yêu thích văn học Nga.

the presentation andry prepared impressed all the executives.

Bản trình bày mà Andry chuẩn bị đã ấn tượng tất cả các giám đốc.

andry works at the international company downtown.

Andry làm việc tại công ty quốc tế ở trung tâm thành phố.

andry and his colleagues celebrated their successful launch.

Andry và các đồng nghiệp của anh ấy đã tổ chức tiệc ăn mừng thành công ra mắt sản phẩm.

andry prefers coffee over tea in the morning hours.

Andry thích cà phê hơn trà vào những giờ sáng.

everyone trusts andry because he always keeps his promises.

Mọi người tin tưởng Andry vì anh ấy luôn giữ lời hứa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay