anectine

[Mỹ]/ˈænɛktˌaɪn/
[Anh]/anˈɛktˌaɪn/

Dịch

n. Thuốc giãn cơ.

Câu ví dụ

the doctor administered anectine to relax the patient's muscles.

Bác sĩ đã sử dụng anectine để thư giãn cơ của bệnh nhân.

anectine is a medication used for muscle relaxation during surgery.

Anectine là một loại thuốc được sử dụng để thư giãn cơ trong quá trình phẫu thuật.

the patient received anectine intravenously to prepare for the procedure.

Bệnh nhân đã được truyền anectine tĩnh mạch để chuẩn bị cho thủ thuật.

anectine can cause drowsiness as a side effect.

Anectine có thể gây buồn ngủ như một tác dụng phụ.

the dosage of anectine will vary depending on the patient's condition.

Liều lượng anectine sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân.

anectine is a valuable tool for anesthesiologists during surgery.

Anectine là một công cụ có giá trị cho các bác sĩ gây mê trong phẫu thuật.

the nurse monitored the patient's response to anectine closely.

Y tá đã theo dõi chặt chẽ phản ứng của bệnh nhân với anectine.

anectine should only be administered by a qualified medical professional.

Anectine chỉ nên được sử dụng bởi các chuyên gia y tế có trình độ.

the patient reported feeling relaxed after receiving anectine.

Bệnh nhân báo cáo cảm thấy thư giãn sau khi nhận được anectine.

anectine is a type of neuromuscular blocking agent.

Anectine là một loại thuốc chặn thần kinh cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay