brain aneurysm
bệnh phình mạch não
cerebral aneurysm
phình mạch não
ruptured aneurysm
phình mạch não vỡ
aneurysm clipping
kẹp phình mạch
aneurysm coiling
cuộn phình mạch
treating an aneurysm
điều trị phình mạch
aneurysm risk factors
các yếu tố nguy cơ phình mạch
detect an aneurysm
phát hiện phình mạch
aneurysm warning signs
dấu hiệu cảnh báo phình mạch
a brain aneurysm can be life-threatening.
một phình mạch não có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
doctors diagnosed him with an intracranial aneurysm.
các bác sĩ đã chẩn đoán anh bị phình mạch não trong sọ.
early detection of an aneurysm is crucial for treatment.
việc phát hiện sớm phình mạch là rất quan trọng để điều trị.
the aneurysm ruptured, causing severe bleeding.
phình mạch đã vỡ, gây ra chảy máu nặng.
he underwent surgery to repair the aneurysm.
anh đã trải qua phẫu thuật để sửa chữa phình mạch.
lifestyle changes can help prevent aneurysms.
những thay đổi lối sống có thể giúp ngăn ngừa phình mạch.
aneurysms are more common in people with high blood pressure.
phình mạch phổ biến hơn ở những người có huyết áp cao.
regular checkups can help detect aneurysms early.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm phình mạch.
the aneurysm was found during a routine scan.
phình mạch được phát hiện trong quá trình chụp quét thường quy.
an unruptured aneurysm may not cause any symptoms.
một phình mạch chưa vỡ có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào.
brain aneurysm
bệnh phình mạch não
cerebral aneurysm
phình mạch não
ruptured aneurysm
phình mạch não vỡ
aneurysm clipping
kẹp phình mạch
aneurysm coiling
cuộn phình mạch
treating an aneurysm
điều trị phình mạch
aneurysm risk factors
các yếu tố nguy cơ phình mạch
detect an aneurysm
phát hiện phình mạch
aneurysm warning signs
dấu hiệu cảnh báo phình mạch
a brain aneurysm can be life-threatening.
một phình mạch não có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
doctors diagnosed him with an intracranial aneurysm.
các bác sĩ đã chẩn đoán anh bị phình mạch não trong sọ.
early detection of an aneurysm is crucial for treatment.
việc phát hiện sớm phình mạch là rất quan trọng để điều trị.
the aneurysm ruptured, causing severe bleeding.
phình mạch đã vỡ, gây ra chảy máu nặng.
he underwent surgery to repair the aneurysm.
anh đã trải qua phẫu thuật để sửa chữa phình mạch.
lifestyle changes can help prevent aneurysms.
những thay đổi lối sống có thể giúp ngăn ngừa phình mạch.
aneurysms are more common in people with high blood pressure.
phình mạch phổ biến hơn ở những người có huyết áp cao.
regular checkups can help detect aneurysms early.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm phình mạch.
the aneurysm was found during a routine scan.
phình mạch được phát hiện trong quá trình chụp quét thường quy.
an unruptured aneurysm may not cause any symptoms.
một phình mạch chưa vỡ có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay