abnormal phenomena
hiện tượng bất thường
abnormal behavior
hành vi bất thường
abnormal condition
tình trạng bất thường
abnormal psychology
tâm lý bất thường
abnormal sound
tiếng động bất thường
abnormal return
lợi nhuận bất thường
abnormal situation
tình huống bất thường
abnormal distribution
phân bố bất thường
abnormal menstruation
kỳ kinh nguyệt bất thường
abnormality in the system
sự bất thường trong hệ thống
abnormal reaction to medication
phản ứng bất thường với thuốc men
abnormal levels of hormones
mức hormone bất thường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay