anew

[Mỹ]/əˈnjuː/
[Anh]/əˈnuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một lần nữa; theo một cách mới hoặc khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

start anew

bắt đầu lại

begin anew

bắt đầu lại

Câu ví dụ

approach the problem anew

tiếp cận vấn đề một cách mới

view the situation anew

nhìn nhận tình hình một cách mới

face the challenge anew

đối mặt với thử thách một cách mới

consider the options anew

cân nhắc các lựa chọn một cách mới

explore the possibilities anew

khám phá những khả năng mới

tackle the project anew

tiến hành dự án một cách mới

build the relationship anew

xây dựng mối quan hệ một cách mới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay