angioscopes

[Mỹ]/ˈændʒiəskəʊps/
[Anh]/ˈændʒioʊskoʊps/

Dịch

n. kính hiển vi mao mạch; dụng cụ nội soi để kiểm tra mạch máu

Cụm từ & Cách kết hợp

medical angioscopes

Angioscope y tế

flexible angioscopes

Angioscope linh hoạt

rigid angioscopes

Angioscope cứng

two angioscopes

Hai angioscope

clinical angioscopes

Angioscope lâm sàng

sterile angioscopes

Angioscope vô trùng

portable angioscopes

Angioscope di động

digital angioscopes

Angioscope kỹ thuật số

high-resolution angioscopes

Angioscope độ phân giải cao

using angioscopes

Sử dụng angioscope

Câu ví dụ

the cardiologist used flexible angioscopes to visualize the coronary arteries during the procedure.

Bác sĩ tim mạch đã sử dụng các ống nội soi mạch máu linh hoạt để quan sát các động mạch vành trong quá trình thủ thuật.

modern angioscopes provide high-resolution images of blood vessels in real time.

Các ống nội soi mạch máu hiện đại cung cấp hình ảnh độ phân giải cao của các mạch máu theo thời gian thực.

researchers are developing miniature angioscopes for minimally invasive diagnostics.

Nghiên cứu viên đang phát triển các ống nội soi mạch máu cỡ nhỏ cho chẩn đoán ít xâm lấn hơn.

the hospital recently acquired new angioscopes to improve angiographic imaging.

Bệnh viện gần đây đã mua các ống nội soi mạch máu mới để cải thiện hình ảnh chụp mạch.

using angioscopes, doctors can detect plaque buildup without surgery.

Bằng cách sử dụng ống nội soi mạch máu, các bác sĩ có thể phát hiện sự tích tụ mảng xơ vữa mà không cần phẫu thuật.

portable angioscopes allow bedside monitoring of vascular health.

Các ống nội soi mạch máu di động cho phép theo dõi sức khỏe mạch máu tại giường bệnh.

the training program teaches residents how to operate angioscopes safely.

Chương trình đào tạo dạy cho các thực tập sinh cách vận hành ống nội soi mạch máu một cách an toàn.

clinical trials compare the efficacy of angioscopes versus traditional angiography.

Các thử nghiệm lâm sàng so sánh hiệu quả của ống nội soi mạch máu so với chụp mạch truyền thống.

advancements in fiber optics have made angioscopes more flexible and durable.

Các tiến bộ trong quang học sợi đã làm cho ống nội soi mạch máu linh hoạt và bền hơn.

the study highlights the role of angioscopes in early detection of peripheral artery disease.

Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của ống nội soi mạch máu trong việc phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại vi.

some angioscopes now integrate artificial intelligence to assist in image interpretation.

Một số ống nội soi mạch máu hiện nay tích hợp trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ trong việc diễn giải hình ảnh.

the conference featured demonstrations of next-generation angioscopes.

Hội nghị đã trình diễn các mẫu ống nội soi mạch máu thế hệ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay